anti-virus program

anti-virus program

The technician installed an anti-virus program on the new computer.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình chống vi-rút một chương trình máy tính được thiết kế để kiểm tra máy tính nhằm phát hiện vi-rút ngăn chặn sự lây lan của chúng.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần cài đặt một chương trình chống vi-rút trên máy tính của mình để bảo vệ khỏi phần mềm độc hại.)
  • (Chương trình chống vi-rút tự động cập nhật để phát hiện các mối đe dọa mới.)
  • (Nếu không chương trình chống vi-rút, máy tính của bạn dễ bị tổn thương bởi vi-rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an anti-virus program": chạy một chương trình chống vi-rút.
    • You should run an anti-virus program weekly to keep your system clean. (Bạn nên chạy một chương trình chống vi-rút hàng tuần để giữ cho hệ thống của bạn sạch sẽ.)
  • "to update an anti-virus program": cập nhật một chương trình chống vi-rút.
    • It is crucial to update your anti-virus program regularly for optimal protection. (Việc cập nhật chương trình chống vi-rút thường xuyên rất quan trọng để sự bảo vệ tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-virus (adj, n): chống vi-rút (tính từ hoặc danh từ rút gọn).
    • This is an anti-virus software. (Đây một phần mềm chống vi-rút.)
  • Virus scanner (n): máy quét vi-rút (thường được dùng như một từ đồng nghĩa).
    • The virus scanner found a threat in the downloaded file. (Máy quét vi-rút đã tìm thấy một mối đe dọa trong tệp đã tải xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Antivirus software: phần mềm chống vi-rút.
  • Security program: chương trình bảo mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scan for: quét để tìm (vi-rút).
    • The anti-virus program scans for viruses in real time. (Chương trình chống vi-rút quét tìm vi-rút theo thời gian thực.)
  • Block out: chặn lại (mối đe dọa).
    • The anti-virus program blocked out the malicious link. (Chương trình chống vi-rút đã chặn lại liên kết độc hại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anti-virus program".